cà là khổ

cà là khổ

Cà là khổ! Chiếc xe đạp của tôi lại bị xịt lốp.

Định nghĩa
  1. Thán từ / Cụm từ thông tục:
    • Biểu thị sự bực bội, khó chịu hoặc bất lực: " khổ" một cách nói thô tục, mang sắc thái mạnh hơn " khổ". Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự phàn nàn, chán nản, hoặc cảm giác bị áp lực, phiền toái trong tình huống không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Thán từ / Cụm từ thông tục:
    • khổ! Lại mất điện nữa rồi. (Biểu thị sự bực bội khi gặp sự cố bất ngờ.)
    • Làm việc suốt ngày chẳng kết quả, khổ thật. (Thể hiện sự chán nản, bất lực với công việc.)
    • khổ, cái xe này hỏng hoài không chịu chạy. (Phàn nàn về sự cố kỹ thuật lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " khổ" (dạng nhấn mạnh): Cụm từ này biến thể mạnh hơn của " khổ", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính khẩu ngữ có thể bị coi thiếu lịch sự trong ngữ cảnh trang trọng.
    • khổ, tôi đã nói bao nhiêu lần vẫn không nghe. (Nhấn mạnh sự bực mình người khác không hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • khổ (thán từ / cụm từ thông tục): biểu thị sự bực bội, khó chịu, nhẹ hơn " khổ".

    • khổ, trời mưa hoài không đi đâu được. (Thể hiện sự khó chịu nhẹ hơn.)
  • Khổ (tính từ / thán từ): chỉ trạng thái đau đớn, vất vả hoặc biểu thị sự thương cảm.

    • Khổ thân con mèo nhỏ. (Thể hiện lòng thương xót.)
Từ đồng nghĩa
  • Trời ơi: thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, bực bội hoặc than thở.
    • Trời ơi, sao khó thế!
  • Chán quá: cụm từ thể hiện sự chán nản, không hài lòng.
    • Chán quá, làm mãi chẳng xong.
  • Khổ thân: thể hiện sự thương cảm, nhưng cũng có thể dùng để than thở nhẹ nhàng.
    • Khổ thân tôi, suốt ngày chỉ việc. (Tự than thở.)
Thành ngữ liên quan
  • khổ nhổ: biến thể nhấn mạnh, thể hiện sự bực bội kéo dài hoặc lặp lại.
    • khổ nhổ, hôm nào cũng kẹt xe. (Bực mình tình trạng kẹt xe thường xuyên.)